Nếu bạn đang tìm hiểu về định cư New Zealand theo diện tay nghề, có lẽ bạn đã nghe đến “Green List”. Thật ra, nó không chỉ là một danh sách nghề, mà là một lối đi tắt hợp pháp giúp người lao động kỹ năng cao rút ngắn thời gian lấy Resident Visa. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh hiện nay khi nhiều nước nói tiếng Anh khác như Canda và Úc ngày càng siết chặt chính sách nhập cư.
Qua bài viết này, UCA Immigration muốn chia sẻ với bạn dưới góc nhìn thật nhất của người làm nghề di trú rằng yêu cầu của Green List dễ hay khó? Những điều kiện nào nhiều người hay nhầm lẫn? Và làm sao để hồ sơ không bị Cục Di trú New Zealand (INZ) yêu cầu bổ sung giữa chừng?
Green List New Zealand là gì?
Nói một cách ngắn gọn thì New Zealand Green List chính là danh sách những nghề mà nước này đang thiếu hụt nghiêm trọng và muốn bạn đến làm việc càng sớm càng tốt. Chính phủ không giấu giếm điều này.
Trong Green List, chúng ta có hai danh sách được xếp loại dựa theo mức độ ưu tiên đó là:
- Tier 1: Lao động quốc tế được xếp vào nhóm nghề này sẽ có quyền xin thẳng Resident Visa.
- Tier 2: Với nhóm nghề này, lao động quốc tế cần phải làm việc tại New Zealand tối thiểu 24 tháng. Sau đó, mới được nộp hồ sơ xin Resident Visa.
Có lẽ nhiều người không biết đó là Green List được cập nhật dựa trên tình trạng thiếu hụt nhân lực thực tế tại New Zealand. Danh sách này không nhằm mục đích “thu hút đầu tư” hay “mở cửa lấy hồ sơ số lượng lớn”. Vì vậy, nếu thỏa mãn điều kiện của Green List thì bạn đang được mời chứ không phải “xin xỏ”. Ngoài ra, những ai thuộc Green List cũng không cần phải chuẩn bị tài chính lớn để tham gia.
Danh sách Green List – Ngành nghề có cơ hội định cư New Zealand cao
Như đã nói NZ Green List được chia làm Tier 1 và Tier 2. Cụ thể như sau:
Green List Tier 1 – Định cư thẳng
Bao gồm những nghề đang “thiếu người” nghiêm trọng tại New Zealand. Khi thỏa mãn đầy đủ yêu cầu, bạn có thể gửi hồ sơ xin Resident Visa ngay lập tức hay chứng minh “điểm cao”.
Ngành Y tế – Health
Nếu bạn là y tá, bác sĩ hay chuyên gia y tế, bạn đang ở trong nhóm “cần ngay lập tức”.
Các vị trí tiêu biểu:
- Registered Nurse
- Doctor / Medical Practitioner
- Midwife
- Clinical Psychologist

Thật ra, chướng ngại lớn nhất của nhóm này không phải visa vì INZ xét rất nhanh. Vấn đề nằm ở hồ sơ giấy phép hành nghề.
Kỹ sư – Engineering
Tại New Zealand, diễn ra tình trạng thiếu Civil, Mechanical, Electrical khắp cả nước. Theo báo cáo năm 2025, nước này cần thêm khoảng 1.500 – 2.300 kỹ sư mỗi năm mới đáp ứng đủ nhu cầu ngành xây dựng, hạ tầng, cơ khí, điện… Ngoài ra, chính phủ NZ còn phát hiện rằng khoảng một phần ba lực lượng kỹ sư được đào tạo từ nước ngoài. (Theo Long-Term Skills Shortage – Action Plan 2025)

Khi apply, nhiều người không biết rằng INZ không chỉ đối chiếu bằng cấp. Họ còn xem kỹ duties của ứng viên có “thật sự là kỹ sư” hay chỉ mang danh kỹ thuật viên. Một trường hợp tại UCA là khách hàng làm Civil Engineer tại Việt Nam nhưng duties ghi quá chung chung nên INZ đã yêu cầu PPI. Sau khi chỉnh duties đúng chuẩn ngành, hồ sơ được chấp thuận chỉ sau 6 tuần.
Công nghệ thông tin – ICT
Với ngành này, New Zealand có nhu cầu lớn với các vị trí như:
- Software Engineer
- Cyber Security Specialist
- Systems Analyst
- Network Specialist

Apply nghề IT tại NW là đúng nghĩa “vào là chạy”. Các job ICT thường phỏng vấn nhanh và yêu cầu kinh nghiệm thực chiến. Tiếng Anh cũng quan trọng, nhưngjob offer mới là “chìa khóa”.
Khoa học – Science
Dành cho ứng viên có background nghiên cứu. Bao gồm một số vị trí như:
- Biotechnologist
- Environmental Scientist
- Food Technologist

Nếu bạn có bằng Thạc sĩ/Tiến sĩ thì New Zealand mở cửa gần như tuyệt đối.
Xây dựng cấp cao – Construction
Hiện tại, New Zealand có nhu cầu lớn với các vị trí:
- Construction Project Manager
- Site Manager
- Quantity Surveyor

Nếu bạn từng làm các vị trí quản lý dự án, giám sát, dự toán… trong dự án quy mô lớn thì cơ hội rất sáng.
Green List Tier 2 – Làm việc 24 tháng
So với Tier 1, các nghề thuộc Tier 2 là lối đi khả thi nhất cho người Việt. UCA từng xử lý rất nhiều hồ sơ thợ hàn, thợ mộc, cơ khí, đầu bếp… và phải nói thật: “Nhiều hồ sơ tưởng là khó, nhưng nếu duties và kinh nghiệm khớp 70 – 80% ANZSCO, hồ sơ lại chạy cực kỳ mượt.”
Thợ hàn – Welder
Tưởng chừng đơn giản, nhưng nghề hàn lại là một trong những ngành thiếu nhân lực trầm trọng nhất ở New Zealand. Nhu cầu đặc biệt cao đối với những thợ đạt chuẩn 3G – 6G biết đọc bản vẽ & vận hành máy hàn công nghiệp.

Một khách hàng 32 tuổi, thợ hàn kết cấu, job offer tại Hamilton nhưng hồ sơ ban đầu thiếu mô tả duties. INZ yêu cầu giải trình (PPI). Sau khi team UCA tinh chỉnh duties theo đúng ANZSCO và xác minh employer, hồ sơ AEWV được chấp thuận trong 3 tuần, tiến độ nhanh hơn 60% so với thông thường.
Thợ điện – Electrician
Thợ điện tại New Zealand không chỉ làm điện dân dụng. Có rất nhiều job liên quan đến điện công nghiệp, năng lượng tái tạo, bảo trì hệ thống nhà máy. Nếu trước đây bạn chỉ làm điện dân dụng, vẫn xin được nhưng duties phải chứng minh mức độ tay nghề chứ không phải helpers.

Thợ mộc – Carpenter
New Zealand đang thiếu nhà ở trên toàn quốc. Chính phủ liên tục mở dự án xây dựng mới, khiến thợ mộc trở thành một trong những nghề “khát người” nhất.

Cơ khí sửa chữa ô tô – Automotive Technician
Thợ sửa ô tô rất được trọng dụng tại New Zealand, nhất là tại các hãng xe lớn hoặc garage công nghiệp. Khi apply, cần chú ý rằng INZ rất hay soi kinh nghiệm đặc biệt là service record trong hồ sơ.

Kỹ thuật viên tay nghề cao – High-Skilled Technician
Nhu cầu cao với các vị trí như:
- Mechanical Technician
- Electrical Technician
- Industrial Machinery Technician
- HVAC Technician

Các vị trí xây dựng tay nghề
Bao gồm một số vị trí như:
- Concrete Worker (thợ bê tông)
- Steel Fixer (thợ buộc thép)
- Formwork Carpenter (thợ cốp pha)
- Scaffolder (thợ giàn giáo)
- Builder Labourer (tay nghề cao)
- Construction Technician

Bảng tóm tắt các nghề Tier 1 & 2
BẢNG TÓM TẮT CÁC NGHỀ THUỘC GREN LIST TIER 1
BẢNG TÓM TẮT CÁC NGHỀ THUỘC GREN LIST TIER 2
Điều kiện chung để nghề được xem là thuộc Green List
Dựa trên hướng dẫn của Immigration New Zealand, một nghề muốn được coi là “thuộc Green List” phải đáp ứng:
1. Qualification – Bằng cấp đúng yêu cầu của nghề
Nghe thì đơn giản, nhưng nhiều khách hàng của UCA từng ngạc nhiên khi biết rằng không phải cứ có bằng là đủ tiêu chuẩn Green List. INZ quy định rất rõ từng nghề phải có:
- Trình độ tương đương bằng đại học (Bachelor)
- Hoặc bằng cao đẳng/ nghề (Level 4 – 6)
- Hoặc bằng chuyên môn được quy định trong danh mục của nghề đó
Một số nghề Tier 1 như Kỹ sư, Y tá, IT yêu cầu bằng cấp được công nhận theo NZQF, hoặc phải đánh giá tương đương qua IQA (International Qualification Assessment).
2. Occupational Registration – Đăng ký hành nghề
Đây là điều kiện khó nhất nhưng bắt buộc đối với các nghề Tier 1 như:
- Registered Nurse
- Doctor
- Teacher
- Engineer có licensing
- Một số nghề kỹ thuật đặc thù
INZ sẽ không xét visa nếu không có giấy phép hành nghề tại cơ quan có thẩm quyền của New Zealand chẳng hạn như:
- Nursing Council of New Zealand (NCNZ)
- Medical Council of New Zealand (MCNZ)
- Teaching Council of New Zealand
- Engineers Registration Board
3. Job Offer từ Accredited Employer
Điều kiện thứ ba và cũng là điều kiện khiến nhiều hồ sơ bị “đứng máy” chính là job offer từ nhà tuyển dụng đạt chuẩn Accredited Employer. Nói một cách thẳng thắn thì không có Accredited Employer thì dù bạn có nghề trong danh sách cũng không xin được Green List Visa New Zealand.
4. Experience – Kinh nghiệm nghề
INZ không đưa ra thời gian kinh nghiệm cố định cho mọi nghề. Nhưng theo kinh nghiệm của UCA, đa số các nghề trong Green List (đặc biệt Tier 2) yêu cầu:
- Ít nhất 2 – 5 năm kinh nghiệm
- Kinh nghiệm phải trùng khớp duties
- Có thể yêu cầu kinh nghiệm trong môi trường công nghiệp/ chuyên môn cao
Một số tiêu chí được sử dụng để đánh giá kinh nghiệm của ứng viên cần kể đến là:
- Hợp đồng lao động
- Bảng lương
- Giấy xác nhận công việc
- Mô tả duties
- Referee từ quản lý
5. Tiếng Anh – Không cần khi xin Work Visa
Nhiều người lầm tưởng rằng phải có IELTS ngay từ đầu nhưng thực tế không phải vậy. Khi xin AEWV (Visa làm việc), INZ không yêu cầu IELTS. Cho đến lúc làm đơn xin Resident Visa (PR), người lao động quốc tế mới cần chuẩn bị IELTS 6.5 hoặc tương đương.
6. Wage Threshold – Mức lương đúng chuẩn visa
Không phải mọi nghề Green List đều yêu cầu lương cao, nhưng tất cả đều phải đáp ứng mức lương tối thiểu theo quy định của stream visa. Chuyên gia UCA chia sẻ rằng không nên để mức lương “vừa đủ”, mà hãy để cao hơn khoảng 5 – 10% so với yêu cầu để giảm rủi ro cần bổ sung.
➢ Xem điều kiện Green List chi tiết từ Cục Di trú New Zealand
Lộ trình xin Resident Visa theo Green List
Tùy theo thuộc Green List Tier 1 hay Tier 2, người lao động duốc tế sẽ đi theo hai lộ trình khác nhau để xin Resident Visa.
Lộ trình Green List Tier 1
Đây là diện định cư nhanh nhất của New Zealand hiện nay.
Bạn không cần làm 24 tháng mà chỉ cần có job offer đúng chuẩn là có thể nộp Resident Visa ngay.
Bước 1: Xác minh nghề của bạn thuộc Green List Tier 1
Cần lưu ý rằng nhiều người có “job title” giống Tier 1 nhưng duties lại rơi vào Tier 2 hoặc “skilled role” khác. Nếu rơi vào trừng hợp này thì INZ chỉ xét duties, không xét tên nghề.
Bước 2: Chuẩn hóa Qualification & Occupational Registration
Đây là phần dễ sai nhất. Ứng viên cần phải trả lời những câu hỏi như:
- Có bằng đúng danh mục INZ yêu cầu chưa?
- Có cần IQA không?
- Nghề của bạn có bắt buộc licensing không (như NCNZ, MCNZ, Engineers NZ…)?
Nếu thiếu licensing thì Resident Visa sẽ bị từ chối ngay lập tức.
Bước 3: Nhận Job Offer từ Accredited Employer
Đây là điều kiện cốt lõi. Một số điều cần lưu ý bao gồm:
- Employer phải còn hạn accreditation
- Hợp đồng phải ghi rõ duties và mức lương
- Job offer phải đúng ngành bạn đăng ký
Bước 4: Nộp Straight to Residence Visa
Hồ sơ gồm:
- Passport, ảnh sinh trắc
- Bằng cấp & licensing
- Hợp đồng lao động
- Bằng chứng kinh nghiệm
- Form khai sức khỏe & lý lịch tư pháp
- Bằng chứng tiếng Anh (IELTS 6.5 trở lên)
Thời gian xét:
- 4 – 8 tuần với hồ sơ chuẩn
- 12 – 18 tuần nếu cần xác minh thêm employer hoặc licensing
Bước 5: Cả gia đình được cấp Resident Visa
Người lao động quốc tế đậu Resident Visa sẽ được hưởng những quyền lợi như sau:
- Vợ/chồng được open work visa
- Con được đi học miễn phí như công dân NZ
- Gia đình có quyền sống – làm việc – học tập dài hạn
Lộ trình Green List Tier 2
Đây là lộ trình phổ biến nhất cho người Việt, vì điều kiện dễ đạt hơn, cơ hội việc làm nhiều hơn và không yêu cầu tiếng Anh ngay từ đầu.
Bước 1: Tìm job thuộc Tier 2 từ Accredited Employer
Các nghề phổ biến:
- Thợ hàn
- Thợ điện
- Thợ mộc
- Cơ khí – sửa ô tô
- Kỹ thuật viên tay nghề cao
- Vị trí xây dựng tay nghề
Những ngành này New Zealand thiếu hụt thật nên cơ hội việc làm rất sáng.
Bước 2: Xin AEWV – Accredited Employer Work Visa
Đây là visa làm việc để sang New Zealand trước. Nhiều người Việt chọn lộ trình theo Green List Tier 2 vì AEWV không yêu cầu IELTS.
Một số yêu cầu khi xin AEWV:
- Job offer đúng ngành
- Duties khớp ANZSCO từ 70 – 80%
- Lương đạt median wage
- Employer còn hiệu lực accreditation
Bước 3: Sang New Zealand và làm việc đủ 24 tháng
Điều kiện này đơn giản nhưng phải đúng theo quy định:
- Làm đủ 24 tháng tại đúng vị trí
- Không đổi nghề trái ngành
- Không làm part-time
- Không gián đoạn thời gian làm việc quá lâu
Bước 4: Nộp Work to Residence Visa sau khi làm đủ 24 tháng
Hộ sơ bao gồm:
- Bằng chứng 24 tháng trả lương
- Payslip, bank statement, hợp đồng
- Bằng cấp / chứng chỉ nghề
- Tiếng Anh (IELTS 6.5)
- Lý lịch tư pháp & sức khỏe
Bước 5: Nhận Resident Visa (PR) cho cả gia đình
Những quyền lợi mà thường trú nhân sẽ nhận được:
- Cơ hội xin Permanent Resident Visa sau 2 năm cư trú tại New Zealand
- Vợ/chồng có work visa
- Con đi học miễn phí
Bảng so sánh lộ trình Green List Tier 1 và Tier 2
Green List hay Skilled Migrany Category?
Không phải ai cũng có nghề nằm trong Green List và điều đó hoàn toàn bình thường. Thực tế, hơn 50% hồ sơ định cư tay nghề của người Việt tại New Zealand mỗi năm đi theo diện Skilled Migrant Category (SMC) chứ không phải Green List. à nếu bạn đang rơi vào nhóm này thì đừng lo vì SMC vẫn là một con đường rất rõ ràng để lấy được Resident Visa.
Chương trình Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC) không yêu cầu nghề của bạn phải nằm trong Green List. Thay vào đó, INZ đánh giá dựa trên:
- Công việc tay nghề cao (skilled job)
- Mức lương đạt chuẩn
- Kinh nghiệm làm việc tại New Zealand
- Trình độ chuyên môn (qualification)
Để dễ hình dung, nếu Green List là “đường cao tốc”, thì SMC là “đường quốc lộ”. Có thể lộ trình SMC sẽ chậm hơn một chút nhưng đích đến vẫn là định cư New Zealand.
Một khách hàng của UCA làm Shift Supervisor tại nhà máy thực phẩm là nghề không nằm trong Green List. Dù vậy, lương đạt mức 1.5× median wage và duties thể hiện kỹ năng quản lý rõ ràng. Với case này, CA định hướng theo SMC giúp khách hàng nhận được Resident Visa sau 12 tháng làm việc.
Bạn muốn biết mình phù hợp Green List hay SMC?
UCA Immigration hỗ trợ:
✔️ Đánh giá nghề + lương + kinh nghiệm
✔️ So sánh Tier 1 – Tier 2 – SMC
✔️ Xác định lộ trình PR nhanh nhất
✔️ Kiểm tra job offer có đủ điều kiện hay không
✔️ Tư vấn hồ sơ cho cả gia đình
Nếu bạn không nằm trong Green List, đừng nghĩ cánh cửa đóng lại. New Zealand có đến hai con đường định cư diện tay nghề, và SMC là một trong những lựa chọn bền vững nhất.
Tóm lại, Green List New Zealand là danh sách những nghề được chính phủ ưu tiên định cư, mở ra tương lai cho lao động quốc tế tại một trong những quốc gia đáng sống nhất thế giới. Ngoài Green List, bạn còn có lựa chọn khác đó là chương trình định cư tay nghề SMC. Liên hệ UCA ngay để được tư vấn định cư New Zealand bạn nhé.
